inner strength

/ˈstrɛŋkθ/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Tính chính trực; sự kiên quyết của ý chí; tinh thần chống lại sự nghi ngờ hoặc chán nản.
    (idiomatic) Integrity of character; resoluteness of will; mental resistance to doubt or discouragement.
    Từ đồng nghĩa:determinationfortituderesolve
🎬 Nghe “inner strength” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish